BỐI CẢNH HỘI AN TRONG HỘI AN KIẾN SỰ: VANG BÓNG MỘT THỜI THƯƠNG CẢNG VÀNG SON
Trong tựa game VR Hội An Kiến Sự của Click Studio, người chơi sẽ được đưa về một thị trấn cổ Hội An của hàng trăm năm trước, vào thế kỷ 17-18.
Danh mục bài viết: Dự án
Mỗi góc phố, từng mái ngói rêu phong của Hội An hôm nay đều như một cánh cổng đưa ta ngược dòng thời gian. Nhưng để thực sự cảm nhận được linh hồn của mảnh đất này, ta phải quay về quá khứ hàng trăm năm trước, đến với thế kỷ 17-18, nơi một đô thị cảng sầm uất, một trung tâm giao thương quốc tế bậc nhất Đông Nam Á đang ở vào thời kỳ hoàng kim rực rỡ nhất. Đó không chỉ là một câu chuyện về kinh tế, mà còn là một bản hùng ca về sự giao thoa văn hóa, về những phận người và về một di sản đã vượt qua bao thăng trầm của lịch sử.

Bối Cảnh Lịch Sử: Sự Trỗi Dậy Của Một Huyền Thoại
Lịch sử của thương cảng Hội An gắn liền với những biến động lớn của dân tộc. Vào thế kỷ 17, giữa cuộc phân tranh Trịnh - Nguyễn, Nguyễn Hoàng đưa gia quyến vượt Hoành Sơn vào Nam và chọn Hội An làm cửa ngõ chiến lược để thông thương với thế giới bên ngoài. Dù ra đời muộn hơn thương cảng Phố Hiến ở Đàng Ngoài, Hội An của Đàng Trong lại nhanh chóng vươn lên, tỏ ra vượt trội và thành công hơn rất nhiều. Phố cổ Hội An thời kỳ này hiện lên trong ghi chép lịch sử như một thị trấn cảng đầy sức sống, nơi biển cả, sông nước và con người hội tụ thành một nhịp điệu giao thương rộn ràng, đồng thời là không gian giao thoa văn hóa, nơi các mảnh đời và sản vật từ khắp châu Á đan vào nhau.
Sự phồn thịnh của Hội An không phải là lời nói suông. Nhà bác học Lê Quý Đôn, trong tác phẩm "Phủ biên tạp lục" (1776), đã phải thốt lên trước sự giàu có không gì sánh bằng của nơi đây: “Thuyền từ Sơn Nam (Đàng Ngoài) về chỉ mua được một thứ củ nâu; thuyền từ Thuận Hóa (Phú Xuân) về thì cũng chỉ có một thứ là hồ tiêu. Còn từ Quảng Nam (tức Hội An) thì hàng hóa không thứ gì không có”. Câu nói ấy đã khắc họa một cách sống động vị thế mạnh mẽ của Hội An, một điểm đến để cả thế giới hội tụ lại.
Các nhà khảo cổ đã tìm thấy vô số di vật từ tiền đồng Trung Hoa có niên đại trước Công nguyên, gốm sứ từ Trung Đông, Nhật Bản cho đến gốm Chu Đậu của miền Bắc Việt Nam. Cùng với đó, hệ thống giếng Chăm cổ, đền đài, lăng mộ còn lưu lại dấu tích cho thấy Hội An là một vùng đất có lịch sử hàng ngàn năm, một nơi hội tụ của nhiều tầng văn hóa sâu sắc, không hề thua kém các đô thị cổ đại như Luy Lâu hay Đại La.

Trái Tim Kinh Tế: Nơi Giao Thương Không Ngủ
Bước vào Hội An thế kỷ 17-18 là bước vào một không gian đa quốc gia, đa sắc tộc, nơi nhịp sống được tạo nên bởi những chuyến tàu buôn từ khắp nơi trên thế giới.
Từ cách đây hơn 500 năm, thuyền buôn và nhiều thương nhân trên khắp thế giới đã vượt trùng khơi đến Hội An trao đổi, mua bán sản vật. Đông đảo nhất là các thương gia Nhật và Trung Hoa. Họ đã lập thương điếm, xây dựng phố phường, dựng vợ gả chồng... Nhờ vậy, Hội An đã đóng vai trò quan trọng trong lịch sử giao thương của đất nước thời Trịnh – Nguyễn phân tranh, qua Tây Sơn – Nguyễn Huệ và kết thúc ở giai đoạn người Pháp đô hộ Việt Nam.
Là một trong những điểm dừng quan trọng của con đường gốm sứ trên biển và là một mắt xích quan trọng trong mạng lưới buôn bán Đông-Tây, Hội An trở thành điểm dừng không thể thiếu của tàu thuyền từ Nhật Bản, Trung Hoa, các xứ Đông Ấn, Xiêm, Manila và cả châu Âu. Các nhà buôn phương Tây, Nhật Bản và Trung Hoa đều miêu tả cột buồm san sát như “cánh rừng” khi nhìn ra khơi, cho thấy lượng tàu thuyền neo đậu dày đặc vào những mùa gió thuận. Cảng thị này không chỉ là nơi trao đổi hàng hóa mà còn là kho thuế quan, trung tâm tiếp nhận thông tin và văn minh vật chất từ bên ngoài.

Dấu Ấn Nhật Bản và Những Chuyến Tàu Châu Ấn
Sự phát triển của cộng đồng người Nhật tại Hội An gắn liền với một cơ hội thương mại đặc biệt. Vào năm 1567, khi nhà Minh (Trung Quốc) nới lỏng chính sách "bế quan tỏa cảng" nhưng vẫn cấm xuất khẩu các nguyên liệu quan trọng sang Nhật Bản, các Mạc phủ Nhật Bản đã phải tìm con đường mới. Họ cấp phép cho các thuyền buôn Châu Ấn (thuyền có giấy phép đóng dấu son) đến Đông Nam Á để mua lại hàng hóa Trung Quốc, và Hội An chính là điểm đến được ưa chuộng nhất.
Trong vòng 30 năm (1604-1635), đã có 75 tàu Châu Ấn cập cảng Hội An, một con số vượt trội so với 37 tàu đến Đông Kinh (Đàng Ngoài). Các thương nhân Nhật Bản mang đến đồng, sắt, tiền đồng và đồ gia dụng, rồi mua về tơ lụa, đường, và đặc biệt là trầm hương. Khoảng năm 1617, một khu phố Nhật Bản sầm uất đã hình thành và phát triển cực thịnh. Qua các ghi chép và họa đồ còn lại, ta có thể hình dung về những ngôi nhà gỗ hai, ba tầng bề thế, thậm chí có những ngôi nhà được xây bằng đá để phòng hỏa hoạn, nằm san sát nhau dọc bờ sông.

Sự Trỗi Dậy Của Người Hoa và Thời Kỳ Đại Đường
Tuy nhiên, thời kỳ hoàng kim của người Nhật không kéo dài mãi. Chính sách đóng cửa của Mạc phủ Tokugawa cùng với việc chúa Nguyễn đàn áp người Nhật theo Công giáo đã khiến khu phố Nhật dần lu mờ. Dù một số ít người Nhật ở lại, vai trò chủ đạo trong thương nghiệp dần chuyển sang tay người Hoa.
Người Hoa đã biết đến Hội An từ rất sớm, nhưng chỉ thực sự định cư và lập phố xá sau cuộc biến loạn Minh - Thanh vào giữa thế kỷ 17. Họ nhanh chóng thế chân người Nhật, nắm quyền buôn bán và biến Hội An thành một trung tâm tập trung hàng hóa ngoại quốc. Khu phố dọc bờ sông, được gọi là khu Đại Đường, kéo dài đến 3-4 dặm với những cửa hàng không lúc nào ngơi khách. Dân cư ở đây phần lớn là người Phúc Kiến, vẫn giữ trang phục của nhà Minh. Nhiều người đã kết hôn với phụ nữ bản địa, tạo nên một cộng đồng Minh Hương gắn bó sâu sắc với mảnh đất này.
Sứ giả người Anh Thomas Bowyear, khi đến Hội An vào năm 1695, đã ghi lại một bức tranh rõ nét về sự chuyển giao này: "Khu phố Faifo này... Ngoại trừ khoảng bốn năm ngôi nhà là của người Nhật còn lại toàn bộ là của người Hoa. Bây giờ, vai trò thương nghiệp chính đã chuyển sang cho người Hoa".

Sự Giàu Có Tột Bậc
Sự phồn hoa của Hội An không chỉ thể hiện qua dòng người và hàng hóa, mà còn qua mức sống xa hoa của người dân nơi đây. Giáo sĩ Christoforo Borri, người từng sống ở Hội An năm 1618, miêu tả về một phiên chợ kéo dài bốn tháng mỗi năm, nơi người Nhật mang đến hàng vạn nén bạc, còn thuyền buồm Trung Hoa thì chở đầy tơ lụa hảo hạng. Ông nhấn mạnh rằng chính nhờ khu chợ này mà quốc vương thu được khoản thuế khổng lồ và toàn quốc được hưởng lợi.
Sự giàu có ấy thấm đẫm vào đời sống thường nhật. Lê Quý Đôn đã phải kinh ngạc ghi lại cảnh tượng phú quý phong lưu đến tột bậc: quan viên nhà cửa chạm trổ, đồ đạc bằng đồng thau, gỗ quý; dân gian cũng mặc áo đoạn, áo sa; binh sĩ thì ngồi chiếu mây, uống trà hảo hạng; phụ nữ thì mặc áo the thêu hoa. Người ta "coi vàng bạc như cát, thóc gạo như bùn, xa xỉ rất mực". Sự trù phú ấy còn bắt nguồn từ nền nông nghiệp màu mỡ của xứ Quảng, nơi đất đai phì nhiêu cho ba vụ lúa mỗi năm, sản vật dồi dào từ trầm hương, ngà voi cho đến hồ tiêu, cá muối.

Vang Bóng Một Thời: Suy Tàn và Di Sản Bất DiệtSự Giàu Có Tột Bậc
Bữa tiệc nào rồi cũng đến lúc tàn. Vào cuối thế kỷ 18, ánh hào quang của Hội An bắt đầu lu mờ. Cuộc khởi nghĩa Tây Sơn và việc quân Trịnh chiếm đóng Quảng Nam năm 1775 đã đẩy thương cảng vào cảnh chiến tranh loạn lạc. Quân Trịnh đã triệt hạ các khu nhà buôn, chỉ để lại những công trình tín ngưỡng. Nhiều thương gia giàu có, đặc biệt là người Hoa, đã di cư vào Nam, mang theo của cải và lập nghiệp ở Sài Gòn - Chợ Lớn, để lại một Hội An điêu tàn. Năm 1778, một người Anh tên Charles Chapman đã phải xót xa thốt lên khi chứng kiến "một cảnh hoang tàn... những công trình ấy bây giờ chỉ còn đọng lại trong ký ức mà thôi".
Dù sau đó đã dần hồi sinh, nhưng Hội An không bao giờ lấy lại được vị thế như xưa. Đến thế kỷ 19, cửa sông Cửa Đại dần bị bồi lấp, khiến thuyền lớn không thể vào cảng. Cùng với chính sách hạn chế giao thương của triều Nguyễn và sự trỗi dậy của Đà Nẵng dưới thời Pháp thuộc, hoạt động thương nghiệp ở Hội An dần đình trệ hoàn toàn.
Thế nhưng, chính trong giai đoạn trầm lắng này, dáng hình của khu phố cổ mà chúng ta thấy ngày nay đã được định hình. Những ngôi nhà mới được người Việt và người Hoa xây dựng lại, mang kiến trúc của họ, vô tình xóa đi dấu vết khu phố Nhật nhưng lại tạo nên một di sản kiến trúc độc đáo, hài hòa.

Hội An của thế kỷ 17-18 là một chương rực rỡ trong lịch sử Việt Nam. Đó là minh chứng cho một thời kỳ mở cửa, hội nhập và thịnh vượng. Dù không còn là một thương cảng quốc tế, nhưng linh hồn của nó vẫn còn đó. Đi trong những con phố nhỏ hôm nay, ta vẫn nghe thấy tiếng vọng của quá khứ, của những thương nhân Nhật Bản, Trung Hoa, châu Âu... và cảm nhận được cái nhịp đập trù phú của một phố cảng đã từng là nơi "không thứ gì không có".
Thông qua dự án game VR Hội An Kiến Sự, Click Studio chúng mình mong muốn truyền tải một phần nhỏ của thời kỳ hưng thịnh này của Hội An đến với người chơi.